Từ điển › 道路道路 nghĩa là gìdào lùHán Việt: ĐẠO LỘđườngNghĩa dào lùHSK 2Hán Việt: ĐẠO LỘPhổ biến #2367đườnglốicáchLT:條|条[tiao2]Tiếng Anh: road; path; way; CL:條|条[tiao2]Chữ thành phần道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 道路道路工程dào lù gōng chéng xây dựng đường