Từ điển › 避世避世 nghĩa là gìbì shìHán Việt: TỊ THẾlánh đờiNghĩa bì shìHán Việt: TỊ THẾlánh đờiTiếng Anh: to shun the worldChữ thành phần避bì · Hán Việt: tịto avoid, to turn away; to escape, to hide16 nét · Xem thứ tự nét →世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 避世避世绝俗bì shì jué sú rút khỏi xã hội và sống ẩn dật (thành ngữ)