避风避風 nghĩa là gì
bì fēngHán Việt: TỊ PHONG
trú gió
Nghĩa
bì fēngHán Việt: TỊ PHONG
- trú gió
- tránh né
- ở ẩn để tránh rắc rối
Tiếng Anh: to take shelter from the wind; to lie low; to stay out of trouble
Chữ thành phần
Từ ghép với 避风
- 避风塘bì fēng táng nơi tránh bão (một vịnh nhỏ nơi thuyền trú ẩn khỏi gió mạnh và biển động, đặc biệt ở Hồng Kông); (định ngữ) kiểu tránh bão, một phương pháp nấu ăn liên quan đến những người sống trên thuyền ở các vịnh nhỏ, nơi cua, tôm hoặc thịt khác được chiên và nêm gia vị với đậu đen
- 避风港bì fēng gǎng bến cảng; nơi ẩn náu; cảng; LT:座[zuo4],個|个[ge4]
- 避风处bì fēng chù nơi khuất gió; chỗ chắn gió
- 避风头bì fēng tou ẩn mình (cho đến khi chuyện lắng xuống)