Từ điển › 邀请邀请邀請 nghĩa là gìyāo qǐngmờiNghĩa yāo qǐngHSK 5Phổ biến #1683mờithư mờiLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: to invite; invitation; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần邀yāoto invite, to welcome; to intercept, to meet16 nét · Xem thứ tự nét →请qǐng · Hán Việt: thỉnhto ask, to request; to invite; please10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 邀请邀请函yāo qǐng hán thư mời; LT:封[feng1]邀请赛yāo qǐng sài giải đấu mời (ví dụ: giữa các trường hoặc công ty)