Từ điển › 邪恶邪恶邪惡 nghĩa là gìxié èHán Việt: TÀ ẠCnham hiểmNghĩa xié èHSK 7Hán Việt: TÀ ẠCPhổ biến #4300nham hiểmhung ácxấu xaácTiếng Anh: sinister; vicious; wicked; evilChữ thành phần邪xié · Hán Việt: tàwrong, evil, demonic; perverse, depraved, heterodox6 nét · Xem thứ tự nét →恶è · Hán Việt: ạc, ácbad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 邪恶邪恶轴心xié è zhóu xīn Trục của Ác quỷ; Trục Ma Quỷ