郑重鄭重 nghĩa là gì
zhèng zhòngHán Việt: TRỊNH TRỌNG
nghiêm túc
Nghĩa
zhèng zhòngHSK 7Hán Việt: TRỊNH TRỌNG
- nghiêm túc
- trang trọng
- chân thành
- tận tâm
Tiếng Anh: serious; solemn; earnest; conscientious
zhèng zhòngHán Việt: TRỊNH TRỌNG
nghiêm túc
Tiếng Anh: serious; solemn; earnest; conscientious