部分 nghĩa là gì
bù fenHán Việt: BỘ PHÂN
phần
Nghĩa
bù fenHSK 2Hán Việt: BỘ PHÂNPhổ biến #513
- phần
- cổ phần
- mục
- miếng
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: part; portion; piece; Taiwan pr. [bu4fen4]
bù fenHán Việt: BỘ PHÂN
phần
Tiếng Anh: part; portion; piece; Taiwan pr. [bu4fen4]