部长部長 nghĩa là gì
bù zhǎngHán Việt: BỘ TRƯỜNG
người đứng đầu một bộ (chính phủ, v.v.)
Nghĩa
bù zhǎngHSK 3Hán Việt: BỘ TRƯỜNGPhổ biến #3538
- người đứng đầu một bộ (chính phủ, v.v.)
- trưởng phòng
- trưởng khoa
- thư ký
- bộ trưởng
- LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
Tiếng Anh: head of a (government etc) department; section chief; section head; secretary; minister; CL:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]