Từ điển › 部首部首 nghĩa là gìbù shǒuHán Việt: BỘ THỦbộ thủ của một chữ HánNghĩa bù shǒuHán Việt: BỘ THỦbộ thủ của một chữ HánTiếng Anh: radical of a Chinese characterChữ thành phần部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →首shǒu · Hán Việt: thủchief, head, leader9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 部首部首编排法bù shǒu biān pái fǎ cách sắp xếp từ điển của chữ Hán theo bộ thủ