配件 nghĩa là gì
pèi jiànHán Việt: PHỐI KIỆN
linh kiện
Nghĩa
pèi jiànHSK 7Hán Việt: PHỐI KIỆN
- linh kiện
- bộ phận
- phụ kiện
- phụ tùng thay thế
Tiếng Anh: component; part; fitting; accessory; replacement part
pèi jiànHán Việt: PHỐI KIỆN
linh kiện
Tiếng Anh: component; part; fitting; accessory; replacement part