Từ điển › 醉翁醉翁 nghĩa là gìzuì wēngngười yêu rượuNghĩa zuì wēngngười yêu rượungười uống rượukẻ nghiệnngười sayTiếng Anh: wine-lover; drinker; toper; drunkardChữ thành phần醉zuìintoxicated, drunk; addicted15 nét · Xem thứ tự nét →翁wēng · Hán Việt: ôngold man; father, father-in-law10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 醉翁醉翁之意不在酒zuì wēng zhī yì bù zài jiǔ tấm lòng của ông lão say không nằm ở chén rượu (thành ngữ); người uống rượu nhưng không thực sự quan tâm đến rượu; có động cơ khác; có điều gì khác trong đầu