采煤採煤 nghĩa là gì
cǎi méiHán Việt: THÁI MUỒI
khai thác than
Nghĩa
cǎi méiHán Việt: THÁI MUỒI
- khai thác than
- cắt than
Tiếng Anh: coal mining; coal extraction; coal cutting
cǎi méiHán Việt: THÁI MUỒI
khai thác than
Tiếng Anh: coal mining; coal extraction; coal cutting