Từ điển › 采矿采矿採礦 nghĩa là gìcǎi kuàngHán Việt: THÁI KHOÁNGkhai thác mỏNghĩa cǎi kuàngHSK 7Hán Việt: THÁI KHOÁNGkhai thác mỏTiếng Anh: miningChữ thành phần采cǎi · Hán Việt: tháito collect, to gather; to pick, to pluck8 nét · Xem thứ tự nét →矿kuàng · Hán Việt: khoángmine; mineral, ore8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 采矿采矿业cǎi kuàng yè ngành khai thác mỏ采矿场cǎi kuàng chǎng khu vực khai thác mỏ