采访採訪 nghĩa là gì
cǎi fǎngHán Việt: THÁI PHỎNG
phỏng vấn
Nghĩa
cǎi fǎngHSK 4Hán Việt: THÁI PHỎNGPhổ biến #1893
- phỏng vấn
- thu thập tin tức
- tìm kiếm và thu thập
- đưa tin
Tiếng Anh: to interview; to gather news; to hunt for and collect; to cover
cǎi fǎngHán Việt: THÁI PHỎNG
phỏng vấn
Tiếng Anh: to interview; to gather news; to hunt for and collect; to cover