Từ điển › 重现重现重現 nghĩa là gìchóng xiànHán Việt: TRỌNG HIỆNtái xuất hiệnNghĩa chóng xiànHSK 7Hán Việt: TRỌNG HIỆNtái xuất hiệnTiếng Anh: to reappearChữ thành phần重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →现xiàn · Hán Việt: hiệnto appear, to manifest; current, now8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 重现重现江湖chóng xiàn jiāng hú xem 重出江湖[chong2 chu1 jiang1 hu2]