Từ điển › 野生生物野生生物 nghĩa là gìyě shēng shēng wùHán Việt: DÃ SINH SINH VẬTđộng vật hoang dãNghĩa yě shēng shēng wùHán Việt: DÃ SINH SINH VẬTđộng vật hoang dãsinh vật hoang dãChữ thành phần野yě · Hán Việt: dãfield, open country; wilderness11 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 野生生物野生生物基金会Yě shēng Shēng wù Jī jīn huì Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF)