Từ điển › 针孔针孔針孔 nghĩa là gìzhēn kǒngHán Việt: CHÂM KHỔNGlỗ kimNghĩa zhēn kǒngHán Việt: CHÂM KHỔNGlỗ kimTiếng Anh: pinholeChữ thành phần针zhēn · Hán Việt: châmneedle, pin, tack; acupuncture7 nét · Xem thứ tự nét →孔kǒng · Hán Việt: khổngopening, hole, orifice; great4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 针孔针孔摄影机zhēn kǒng shè yǐng jī máy ảnh lỗ kim (dùng cho gián điệp, nhìn trộm, v.v.)