钢琴鋼琴 nghĩa là gì
gāng qínHán Việt: GANG CẦM
đàn piano
Nghĩa
gāng qínHSK 5Hán Việt: GANG CẦMPhổ biến #4941
- đàn piano
- LT:架[jia4],臺|台[tai2]
Tiếng Anh: piano; CL:架[jia4],臺|台[tai2]
gāng qínHán Việt: GANG CẦM
đàn piano
Tiếng Anh: piano; CL:架[jia4],臺|台[tai2]