Từ điển › 钢管钢管鋼管 nghĩa là gìgāng guǎnHán Việt: GANG QUẢNống thépNghĩa gāng guǎnHán Việt: GANG QUẢNống thépcột (trong múa cột)Tiếng Anh: steel pipe; pole (in pole dancing)Chữ thành phần钢gāng · Hán Việt: gangsteel; hard, strong, tough9 nét · Xem thứ tự nét →管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 钢管钢管舞gāng guǎn wǔ múa cột