Từ điển › 钻井钻井鑽井 nghĩa là gìzuān jǐngkhoan (ví dụ: dầu)Nghĩa zuān jǐngkhoan (ví dụ: dầu)giếng khoanTiếng Anh: to drill (e.g. for oil); a boreholeChữ thành phần钻zuāndiamond; to bore, to drill, to pierce10 nét · Xem thứ tự nét →井jǐng · Hán Việt: tỉnhwell, mine shaft, pit4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 钻井钻井平台zuān jǐng píng tái giàn khoan (dầu)