Từ điển › 钻石钻石鑽石 nghĩa là gìzuàn shíkim cươngNghĩa zuàn shíHSK 7Phổ biến #4656kim cươngLT:顆|颗[ke1]Tiếng Anh: diamond; CL:顆|颗[ke1]Chữ thành phần钻zuāndiamond; to bore, to drill, to pierce10 nét · Xem thứ tự nét →石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 钻石钻石王老五zuàn shí wáng lǎo wǔ người độc thân sáng giá; đối tượng nam hấp dẫn