Từ điển › 铁打铁打鐵打 nghĩa là gìtiě dǎHán Việt: THIẾT ĐẢlàm bằng sắtNghĩa tiě dǎHán Việt: THIẾT ĐẢlàm bằng sắtmạnh như sắtTiếng Anh: made of iron; strong as ironChữ thành phần铁tiě · Hán Việt: thiếtiron; strong, solid, firm10 nét · Xem thứ tự nét →打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 铁打铁打的衙门,流水的官tiě dǎ de yá men , liú shuǐ de guān nghĩa đen: nha môn vững như sắt, quan lại trôi chảy như nước (thành ngữ); nghĩa bóng: quan chức chính phủ đến rồi đi