铅笔鉛筆 nghĩa là gì
qiān bǐHán Việt: DUYÊN BÚT
bút chì
Nghĩa
qiān bǐHSK 6Hán Việt: DUYÊN BÚT
- bút chì
- LT:支[zhi1],枝[zhi1],桿|杆[gan3]
Tiếng Anh: (lead) pencil; CL:支[zhi1],枝[zhi1],桿|杆[gan3]
qiān bǐHán Việt: DUYÊN BÚT
bút chì
Tiếng Anh: (lead) pencil; CL:支[zhi1],枝[zhi1],桿|杆[gan3]