Từ điển › 铝铝鋁 nghĩa là gìlǚnhôm (hoá học)Nghĩa lǚHSK 7nhôm (hoá học)Tiếng Anh: aluminum (chemistry)Chữ thành phần铝lǚaluminum11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 铝铝土lǚ tǔ quặng bôxit; quặng nhôm铝箔lǚ bó giấy bạc铝合金lǚ hé jīn hợp kim nhôm铝矾土lǚ fán tǔ quặng bôxit; quặng nhôm铝箔纸lǚ bó zhǐ giấy nhôm