Từ điển › 银屑银屑銀屑 nghĩa là gìyín xièbạc clorua AgCLNghĩa yín xièbạc clorua AgCLChữ thành phần银yín · Hán Việt: ngânsilver; cash, money, wealth11 nét · Xem thứ tự nét →屑xièbits, crumbs, scraps; fragments; not worthwhile10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 银屑银屑病yín xiè bìng bệnh vảy nến