Từ điển › 铺张铺张鋪張 nghĩa là gìpū zhāngHán Việt: PHỐ TRƯƠNGphô trươngNghĩa pū zhāngHán Việt: PHỐ TRƯƠNGphô trươnglãng phíTiếng Anh: ostentation; extravaganceChữ thành phần铺pù · Hán Việt: phốshop, store; bed, mattress12 nét · Xem thứ tự nét →张zhāng · Hán Việt: trươngto display; to expand, to open; to stretch; a sheet of paper7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 铺张铺张浪费pū zhāng làng fèi lãng phí và hoang phí (thành ngữ)