Từ điển › 锅盖锅盖鍋蓋 nghĩa là gìguō gàinắp nồiNghĩa guō gàinắp nồiăng-ten chảoTiếng Anh: saucepan lid; (satellite) dishChữ thành phần锅guōcooking-pot, saucepan12 nét · Xem thứ tự nét →盖gài · Hán Việt: cáito cover, to hide, to protect11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 锅盖锅盖头guō gài tóu tóc cắt úp tô