Từ điển › 锡安锡安錫安 nghĩa là gìXī ānHán Việt: THIẾC ANZionNghĩa Xī ānHán Việt: THIẾC ANZionTiếng Anh: ZionChữ thành phần锡xī · Hán Việt: thiếctin; to bestow, to confer13 nét · Xem thứ tự nét →安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 锡安锡安山Xī ān shān Núi Zion