Từ điển › 键盘键盘鍵盤 nghĩa là gìjiàn pánbàn phímNghĩa jiàn pánHSK 5bàn phímTiếng Anh: keyboardChữ thành phần键jiànlock, door bolt; key13 nét · Xem thứ tự nét →盘pán · Hán Việt: bàntray, plate, dish; to examine11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 键盘键盘侠jiàn pán xiá anh hùng bàn phím键盘乐器jiàn pán yuè qì nhạc cụ phím (đàn piano, đàn organ, v.v.)