Từ điển › 镇定镇定鎮定 nghĩa là gìzhèn dìngHán Việt: TRẤN ĐỊNHbình tĩnhNghĩa zhèn dìngHSK 7Hán Việt: TRẤN ĐỊNHbình tĩnhđiềm nhiênđiềm tĩnhTiếng Anh: calm; unperturbed; coolChữ thành phần镇zhèn · Hán Việt: trấncalm, composed; to control, to suppress15 nét · Xem thứ tự nét →定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 镇定镇定剂zhèn dìng jì thuốc an thần; chất ức chế; thuốc giảm đau镇定药zhèn dìng yào thuốc an thần