Từ điển › 长跑长跑長跑 nghĩa là gìcháng pǎochạy cự ly dàiNghĩa cháng pǎoHSK 6chạy cự ly dàiTiếng Anh: long-distance runningChữ thành phần长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →跑pǎoto run, to flee, to escape12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 长跑长跑运动员cháng pǎo yùn dòng yuán vận động viên chạy cự ly dài