Từ điển › 门外门外門外 nghĩa là gìmén wàiHán Việt: MÔN NGOẠIbên ngoài cửaNghĩa mén wàiHán Việt: MÔN NGOẠIbên ngoài cửaTiếng Anh: outside the doorChữ thành phần门mén · Hán Việt: môngate, door, entrance, opening3 nét · Xem thứ tự nét →外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 门外门外汉mén wài hàn người ngoại đạo