Từ điển › 闭上闭上閉上 nghĩa là gìbì shangHán Việt: BẾ THƯỢNGnhắmNghĩa bì shangHán Việt: BẾ THƯỢNGnhắmđóng lạiTiếng Anh: to close; to shut upChữ thành phần闭bì · Hán Việt: bếto shut, to close; to obstruct, to block6 nét · Xem thứ tự nét →上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 闭上闭上嘴巴bì shang zuǐ bā Câm miệng!