Từ điển › 闭会闭会閉會 nghĩa là gìbì huìHán Việt: BẾ HỘIbế mạc cuộc họpNghĩa bì huìHán Việt: BẾ HỘIbế mạc cuộc họpTiếng Anh: close a meetingChữ thành phần闭bì · Hán Việt: bếto shut, to close; to obstruct, to block6 nét · Xem thứ tự nét →会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 闭会闭会祈祷bì huì qí dǎo lời cầu nguyện kết thúc