间隔間隔 nghĩa là gì
jiàn géHán Việt: GIAN CÁCH
khoảng cách
Nghĩa
jiàn géHSK 7Hán Việt: GIAN CÁCH
- khoảng cách
- khoảng thời gian
- ngăn
- chia
- tách
- để lại khoảng (hai tuần, ba mét, v.v.)
Tiếng Anh: gap; interval; compartment; to divide; to separate; to leave a gap of (two weeks, three meters etc)