闷悶 nghĩa là gì
mēn · mènHán Việt: MUỐN
ngột ngạt
Nghĩa (2 cách đọc)
mēnHSK 7Hán Việt: MUỐN
- ngột ngạt
- ở trong nhà
- ngộp thở
- che đậy kín
Tiếng Anh: stuffy; shut indoors; to smother; to cover tightly
mènHSK 7Hán Việt: MUỐN
- chán nản
- trầm cảm
- u sầu
- kín
- hút chân không
- đóng chặt
Tiếng Anh: bored; depressed; melancholy; sealed; airtight; tightly closed
Chữ thành phần
Từ ghép với 闷
- 闷屁mēn pì đánh rắm không kêu
- 闷热mēn rè oi bức; nóng nực; nóng và ngột ngạt
- 闷酒mèn jiǔ uống rượu để quên sầu
- 闷雷mèn léi sấm ùng ục; (nghĩa bóng) cú sốc bất ngờ; đòn giáng bất thình lình
- 闷骚mēn sāo (khẩu ngữ) bề ngoài lạnh lùng hoặc dè dặt nhưng bên trong sâu sắc và đam mê
- 闷葫芦mèn hú lu nghĩa đen: quả bầu đóng kín; nghĩa bóng: điều bí ẩn; bí mật hoàn toàn