Từ điển › 闹铃闹铃鬧鈴 nghĩa là gìnào língbáo thức (đồng hồ)Nghĩa nào língbáo thức (đồng hồ)Tiếng Anh: alarm bell (on a clock or phone)Chữ thành phần闹nào · Hán Việt: náobusy, lively; to dispute, to quarrel8 nét · Xem thứ tự nét →铃língsmall bell10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 闹铃闹铃时钟nào líng shí zhōng đồng hồ báo thức