Từ điển › 闻名闻名聞名 nghĩa là gìwén míngnổi tiếngNghĩa wén míngHSK 7nổi tiếngdanh tiếnglừng danhlừng lẫyTiếng Anh: well-known; famous; renowned; eminentChữ thành phần闻wénnews; to hear, to smell; to make known9 nét · Xem thứ tự nét →名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 闻名闻名于世wén míng yú shì nổi tiếng khắp thế giới闻名遐迩wén míng - xiá ěr (thành ngữ) nổi tiếng gần xa闻名不如见面wén míng bù rú jiàn miàn biết tiếng không bằng gặp mặt (thành ngữ)