Từ điển › 防冻防冻防凍 nghĩa là gìfáng dòngHán Việt: PHÒNG ĐÔNGchống đôngNghĩa fáng dòngHán Việt: PHÒNG ĐÔNGchống đôngTiếng Anh: antifreezeChữ thành phần防fáng · Hán Việt: phòngto protect, to defend, to guard against6 nét · Xem thứ tự nét →冻dòng · Hán Việt: đôngcold; to freeze, to congeal; jelly7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 防冻防冻剂fáng dòng jì chất chống đông