防守 nghĩa là gì
fáng shǒuHán Việt: PHÒNG THÚ
phòng thủ
Nghĩa
fáng shǒuHSK 6Hán Việt: PHÒNG THÚPhổ biến #3740
- phòng thủ
- bảo vệ (chống lại)
Tiếng Anh: to defend; to protect (against)
fáng shǒuHán Việt: PHÒNG THÚ
phòng thủ
Tiếng Anh: to defend; to protect (against)