Từ điển › 阴德阴德陰德 nghĩa là gìyīn déHán Việt: ÂM ĐỨCđức hạnh thầm kínNghĩa yīn déHán Việt: ÂM ĐỨCđức hạnh thầm kínTiếng Anh: secret virtueChữ thành phần阴yīn · Hán Việt: âmthe female principle; dark, shaded; hidden, implicit, secret6 nét · Xem thứ tự nét →德dé · Hán Việt: đứcethics, morality; compassion, kindness15 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 阴德阴德必有阳报yīn dé bì yǒu yáng bào làm điều thiện thầm lặng ắt sẽ có báo đáp rõ ràng (thành ngữ)