蜂HSKBee

附带附帶 nghĩa là gì

fù dàiHán Việt: PHÒ ĐAI

bổ sung

Nghĩa

fù dàiHSK 7Hán Việt: PHÒ ĐAI
  1. bổ sung
  2. tình cờ
  3. trong ngoặc
  4. ngẫu nhiên
  5. nhân tiện
  6. thêm vào
  7. phụ
  8. thứ cấp
  9. đính kèm

Tiếng Anh: supplementary; incidentally; in parentheses; by chance; in passing; additionally

Chữ thành phần

Từ ghép với 附带

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.