附带附帶 nghĩa là gì
fù dàiHán Việt: PHÒ ĐAI
bổ sung
Nghĩa
fù dàiHSK 7Hán Việt: PHÒ ĐAI
- bổ sung
- tình cờ
- trong ngoặc
- ngẫu nhiên
- nhân tiện
- thêm vào
- phụ
- thứ cấp
- đính kèm
Tiếng Anh: supplementary; incidentally; in parentheses; by chance; in passing; additionally