Từ điển › 附庸附庸 nghĩa là gìfù yōngchư hầuNghĩa fù yōngchư hầuphụ thuộccấp dướiphụ kiệnTiếng Anh: vassal; dependent; subordinate; subservient; appendageChữ thành phần附fù · Hán Việt: phònearby; to adhere to, to attach; to rely on7 nét · Xem thứ tự nét →庸yōngusual, common, ordinary, mediocre11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 附庸附庸风雅fù yōng fēng yǎ (người không có học) giao du với giới tri thức; giả vờ yêu thích văn hóa; làm ra vẻ am hiểu văn hóa