Từ điển › 附着附着附著 nghĩa là gìfù zhuóHán Việt: PHÒ TRỨbám dínhNghĩa fù zhuóHán Việt: PHÒ TRỨbám dínhđính kèmTiếng Anh: to adhere; attachmentChữ thành phần附fù · Hán Việt: phònearby; to adhere to, to attach; to rely on7 nét · Xem thứ tự nét →着zhe · Hán Việt: trứto make a move, to take action11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 附着附着物fù zhuó wù vật cố định (pháp luật); đồ đính kèm