Từ điển › 陆军陆军陸軍 nghĩa là gìlù jūnHán Việt: LỤC QUÂNquân độiNghĩa lù jūnHSK 6Hán Việt: LỤC QUÂNquân độilực lượng mặt đấtTiếng Anh: army; ground forcesChữ thành phần陆lù · Hán Việt: lụcland, continent; six (bankers' anti-fraud numeral)7 nét · Xem thứ tự nét →军jūn · Hán Việt: quânarmy, military; soldiers, troops6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 陆军陆军棋lù jūn qí xem 軍棋|军棋[jun1 qi2]陆军上校lù jūn shàng xiào đại tá陆军中尉lù jūn zhōng wèi trung úy