Từ điển › 陈列陈列陳列 nghĩa là gìchén lièHán Việt: TRẦN LIỆTtrưng bày; triển lãmNghĩa chén lièHSK 7Hán Việt: TRẦN LIỆTtrưng bày; triển lãmTiếng Anh: to display; to exhibitChữ thành phần陈chén · Hán Việt: trầnto display, to exhibit; to plead; surname7 nét · Xem thứ tự nét →列liè · Hán Việt: liệta line; to arrange, to classify6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 陈列陈列室chén liè shì phòng trưng bày陈列台chén liè tái quầy hàng