Từ điển › 限制酶限制酶 nghĩa là gìxiàn zhì méienzym cắt giới hạnNghĩa xiàn zhì méienzym cắt giới hạnTiếng Anh: restriction enzymeChữ thành phần限xiàn · Hán Việt: hạnboundary, limit, line8 nét · Xem thứ tự nét →制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →酶méienzyme; to ferment14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 限制酶限制酶图谱xiàn zhì méi tú pǔ lập bản đồ giới hạn (trong genomics); mô hình cắt giới hạn