Từ điển › 限定限定 nghĩa là gìxiàn dìngHán Việt: HẠN ĐỊNHhạn chếNghĩa xiàn dìngHSK 7Hán Việt: HẠN ĐỊNHhạn chếgiới hạnTiếng Anh: to restrict to; to limitChữ thành phần限xiàn · Hán Việt: hạnboundary, limit, line8 nét · Xem thứ tự nét →定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 限定限定词xiàn dìng cí hạn định từ (trong ngữ pháp, ví dụ: mạo từ, từ chỉ định, đại từ sở hữu, danh từ sở hữu cách, v.v.)