Từ điển › 陨石陨石隕石 nghĩa là gìyǔn shíthiên thạchNghĩa yǔn shíHSK 7thiên thạchLT:塊|块[kuai4],顆|颗[ke1]Tiếng Anh: meteorite; aerolite; CL:塊|块[kuai4],顆|颗[ke1]Chữ thành phần陨yǔnto slip, to fall; to drop; to die9 nét · Xem thứ tự nét →石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 陨石陨石坑yǔn shí kēng hố va chạm thiên thạch