Từ điển › 随信随信隨信 nghĩa là gìsuí xìnHán Việt: TUỲ TÍNđính kèm theo thưNghĩa suí xìnHán Việt: TUỲ TÍNđính kèm theo thưTiếng Anh: attached with the letterChữ thành phần随suí · Hán Việt: tuỳto follow, to listen to, to submit to11 nét · Xem thứ tự nét →信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 随信随信附上suí xìn fù shàng gửi kèm theo thư này